HSK1
Nhập môn
500 từ vựng, câu đơn giản hằng ngày
HSK2
Nền tảng
1.272 từ lũy kế, giao tiếp tình huống quen thuộc
HSK3
Giao tiếp
2.245 từ lũy kế, tự xử lý việc thường ngày
HSK4
Trôi chảy
3.245 từ lũy kế, trao đổi chủ đề rộng, công việc
HSK5
Nâng cao
4.316 từ lũy kế, đọc báo, xem thời sự
HSK6
Thành thạo
5.456 từ lũy kế, học thuật & chuyên ngành